Công cụ làm được gì
- Số tiền vay sau khi trừ tiền trả trước
- EMI hằng tháng tính bằng rupee
- Tổng tiền lãi và tổng số tiền phải trả
- Dùng được cho khoản vay xe mới và xe cũ ở bất kỳ ngân hàng nào
Cách dùng
- Nhập giá xe lăn bánh (on-road) và số tiền trả trước.
- Nhập lãi suất trong đề nghị của ngân hàng và thời hạn vay theo năm.
- Xem số tiền vay, EMI và tiền lãi.
EMI vay mua ô tô được tính như thế nào?
Ngân hàng cho bạn vay bằng giá xe trừ đi tiền trả trước. Bạn trả lại bằng các khoản trả góp hằng tháng bằng nhau. Mỗi kỳ EMI trả tiền lãi của tháng đó trước, phần còn lại làm giảm dư nợ. EMI được tính từ số tiền vay, lãi suất mỗi tháng (lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100) và số tháng.
Trả trước càng nhiều thì khoản vay càng nhỏ và tiền lãi càng ít. Vay càng lâu thì EMI càng thấp nhưng tổng tiền lãi càng cao. Hãy dùng giá lăn bánh, đã gồm phí đăng ký và bảo hiểm, nếu ngân hàng cho vay cả những khoản này. Phí xử lý hồ sơ và các khoản phạt trả nợ trước hạn chưa được tính.
Ví dụ
Một chiếc xe 1.000.000 ₹ (tức ₹10,00,000 theo cách viết của Ấn Độ), trả trước 200.000 ₹ thì cần vay 800.000 ₹. Với lãi suất 9,5% trong 5 năm, EMI khoảng 16.801 ₹. Bạn trả tổng cộng khoảng 1.008.089 ₹, nên tiền lãi khoảng 208.089 ₹.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này có phải của Axis Bank không?
Nên dùng giá ex-showroom hay giá lăn bánh (on-road)?
Ngân hàng có cho vay 100% giá xe không?
Miễn trừ trách nhiệm
Công cụ này chỉ mang tính thông tin chung. Đây không phải lời khuyên về tài chính, thuế, đầu tư hay pháp lý, và kết quả chỉ là ước tính, có thể khác với ngân hàng, bên cho vay hoặc cơ quan thuế của bạn. Lãi suất, hạn mức và quy định thuế có thể thay đổi. Tên ngân hàng và thương hiệu chỉ được dùng để mô tả công cụ; chúng thuộc về chủ sở hữu và chúng tôi không liên kết với họ. Hãy kiểm tra số liệu với chuyên gia có chuyên môn hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ của bạn trước khi quyết định. Bạn tự chịu rủi ro khi dùng công cụ này, và TheFreeTool không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào phát sinh. Đọc toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm